姐2.

Tổng quan

hư chữ Tả 她 — Một âm khác là Thư. Xem Thư.

Cấu tạo: (tả) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư chữ Tả 她 — Một âm khác là Thư. Xem Thư.