委屬 wěi shǔ · ủy chúc Hán Việt: ủy chúc · Pinyin: wěi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 屬 (chúc)Pinyinwěi shǔHán Việtủy chúcCấu tạo委 + 屬 · ủy + chúc nghĩa thành phần: ủy + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 托付,嘱托。Tân Hoa Tự Điển 1.托付,嘱托。