委武 wěi wǔ · ủy võ Hán Việt: ủy võ · Pinyin: wěi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 武 (võ)Pinyinwěi wǔHán Việtủy võCấu tạo委 + 武 · ủy + võ nghĩa thành phần: ủy + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠圈。状若凉帽的帽檐。Tân Hoa Tự Điển 1.冠圈。状若凉帽的帽檐。