姚黃 yáo huáng · diêu hoàng Hán Việt: diêu hoàng · Pinyin: yáo huáng Tổng quan Cấu tạo: 姚 (diêu) + 黃 (hoàng)Pinyinyáo huángHán Việtdiêu hoàngCấu tạo姚 + 黃 · diêu + hoàng nghĩa thành phần: diêu + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牡丹花的名种之一; 帝舜和黄帝的合称; 纸名。Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹花的名种之一。 2.帝舜和黄帝的合称。 3.纸名。