姝姝

shū shū xu xu

Hán Việt: xu xu · Pinyin: shū shū

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (xu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔弱順從的樣子。《莊子.徐无鬼》:「所謂暖姝者,學一先生之言,則暖暖姝姝,而私自說也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自满貌; 好貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自满貌。 2.好貌。