姣丽

jiāo lìgiảo lệ

Hán Việt: giảo lệ · Pinyin: jiāo lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.漂亮; 美丽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

姣好、美麗。《文選.宋玉.神女賦》:「咸姣麗以蠱媚兮,含陰陽之渥飾。」《文選.張衡.思玄賦》:「夫何神女之姣麗兮,增嫮眼而蛾眉。」

Cấu tạo: 姣 (giảo) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂亮; 美丽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致