姣1.

Tổng quan

ẹp đẽ. Vẻ đẹp của người con gái. Như chữ Giảo 佼 — Một âm là Hào. Xem Hào.

Cấu tạo: (giảo) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẹp đẽ. Vẻ đẹp của người con gái. Như chữ Giảo 佼 — Một âm là Hào. Xem Hào.