姣1. Tổng quan Đẹp đẽ. Vẻ đẹp của người con gái. Như chữ Giảo 佼 — Một âm là Hào. Xem Hào Cấu tạo: 姣 (giảo) + 1 + .Cấu tạo姣 + 1 +