姣2. Tổng quan [hvdtd] âm dật, ham thú vui xác thịt — Một âm khác là Giảo. Xem Giảo Cấu tạo: 姣 (giảo) + 2 + .Cấu tạo姣 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác âm dật, ham thú vui xác thịt — Một âm khác là Giảo. Xem Giảo