姪姪

điệt điệt

Hán Việt: điệt điệt

Tổng quan

Rực rở. 姪姪如󰅹𫇥曾班 Chỏi chỏi như nậu bioóc dằng ban (Nh.Lg.) (Rực rỡ như đoá hon chưa đến độ nở rộ) ý nói đang lúc rực rỡ chưa gần tàn

Cấu tạo: 姪 (điệt) + 姪 (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 姪姪 CHỎI CHỎI Rực rở. 姪姪如󰅹𫇥曾班 Chỏi chỏi như nậu bioóc dằng ban (Nh.Lg.) (Rực rỡ như đoá hon chưa đến độ nở rộ) ý nói đang lúc rực rỡ chưa gần tàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

侄儿 · 侄女 · 侄子 · 侄孙 · 姪婦 · 侄女婿 · 侄媳妇 · 侄孙女