姬漢 jī hàn · cơ hán Hán Việt: cơ hán · Pinyin: jī hàn Tổng quan Cấu tạo: 姬 (cơ) + 漢 (hán)Pinyinjī hànHán Việtcơ hánCấu tạo姬 + 漢 · cơ + hán nghĩa thành phần: cơ + hán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 姬,因周天子姓姬,故稱周代為「姬」。姬漢指周、漢兩代。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「自姬漢以來,眇焉悠邈,時更七代。」後泛指漢族。《文選.丘遲.與陳伯之書》:「姬漢舊邦,無取雜種。」