姱名
khoa danh
Hán Việt: khoa danh · Pinyin: kuā míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美名。宋.洪咨夔〈老圃賦〉:「蓋窮患姱名之不立,而不患併日之食粥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美名。
Hán Việt: khoa danh · Pinyin: kuā míng