姱大 kuā dà·khoa đại Hán Việt: khoa đại · Pinyin: kuā dà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.夸大,夸张。 Cấu tạo: 姱 (khoa) + 大 (đại)Pinyinkuā dàHán Việtkhoa đạiCấu tạo姱 + 大 · khoa + đại nghĩa thành phần: khoa + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.夸大,夸张。 Từ liên quan Gần nghĩa大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东