姱女

khoa nữ

Hán Việt: khoa nữ

Tổng quan

Cấu tạo: 姱 (khoa) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 姱女 uānǚ n. a beauty M:²wèi

Eng

  • Cihui 姱女 uānǚ n. a beauty M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶