姱志 kuā zhì · khoa chí Hán Việt: khoa chí · Pinyin: kuā zhì Tổng quan Cấu tạo: 姱 (khoa) + 志 (chí)Pinyinkuā zhìHán Việtkhoa chíCấu tạo姱 + 志 · khoa + chí nghĩa thành phần: khoa + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的志向。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的志向。