姱節 kuā jié · khoa tiết Hán Việt: khoa tiết · Pinyin: kuā jié Tổng quan Cấu tạo: 姱 (khoa) + 節 (tiết)Pinyinkuā jiéHán Việtkhoa tiếtCấu tạo姱 + 節 · khoa + tiết nghĩa thành phần: khoa + tiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美好的節操。《楚辭.屈原.離騷》:「汝何博謇而好脩兮,紛獨有此姱節?」