奼婭 chà yà · xá á Hán Việt: xá á · Pinyin: chà yà Tổng quan Cấu tạo: 奼 (xá) + 婭 (á)Pinyinchà yàHán Việtxá áCấu tạo奼 + 婭 · xá + á nghĩa thành phần: xá + á Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容美丽多姿; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.形容美丽多姿。 2.象声词。