姹娅

chà yàxá á

Hán Việt: xá á · Pinyin: chà yà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容美丽多姿。 2.象声词。

Cấu tạo: 奼 (xá) + 婭 (á)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容美丽多姿。 2.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

姹女 · 婭壻 · 姹紫嫣红 · 奼奼 · 奼婭 · 奼苟 · 奼诟 · 姹姹