姻兄
nhân huynh
Hán Việt: nhân huynh · Pinyin: yīn xiōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。姻親中同輩兄弟的互稱。元.劉詵〈飲谷平李氏〉詩:「尚餘八十病姻兄,羅羞饌客空罍瓶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姻亲中同辈弟兄的互称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.姻亲中同辈弟兄的互称。
Eng
- Cihui 姻兄 īnxiōng n. 1. older brother-in-law 2. older cousin-in-law M:ge/¹míng/²wèi