姻黨 yīn dǎng · nhân đảng Hán Việt: nhân đảng · Pinyin: yīn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 黨 (đảng)Pinyinyīn dǎngHán Việtnhân đảngCấu tạo姻 + 黨 · nhân + đảng nghĩa thành phần: nhân + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"姻?"。亦作"媋党"; 犹姻族。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"姻?"。亦作"媋党"。 2.犹姻族。