姻屬 yīn shǔ · nhân chúc Hán Việt: nhân chúc · Pinyin: yīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 屬 (chúc)Pinyinyīn shǔHán Việtnhân chúcCấu tạo姻 + 屬 · nhân + chúc nghĩa thành phần: nhân + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有姻亲关系的家族或其成员。Tân Hoa Tự Điển 1.有姻亲关系的家族或其成员。