姻黨

yīn dǎng nhân đảng

Hán Việt: nhân đảng · Pinyin: yīn dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姻族。唐.陸龜蒙〈甫里先生傳〉:「內外姻黨,伏臘喪祭,未嘗及時往。」《大宋宣和遺事.元集》:「宋朝失政,國喪家亡,禍根起於王安石引用婿蔡卜及姻黨蔡京在朝。」