姽嫿

guǐ huà

Pinyin: guǐ huà

Tổng quan

Cấu tạo: + 嫿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子娴静美好。

Eng

  • Cihui 姽嫿 guǐhuà n. <wr.> quiet and nice (of women)