姽嫿

guǐ huà

Pinyin: guǐ huà

Tổng quan

Cấu tạo: + 嫿

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閑靜美好的樣子。《文選.宋玉.神女賦》:「既姽嫿於幽靜兮,又婆娑乎人閒。」

Eng

  • Cihui 姽嫿 guǐhuà n. <wr.> quiet and nice (of women)