姿肆 zī sì · tư tứ Hán Việt: tư tứ · Pinyin: zī sì Tổng quan Cấu tạo: 姿 (tư) + 肆 (tứ)Pinyinzī sìHán Việttư tứCấu tạo姿 + 肆 · tư + tứ nghĩa thành phần: tư + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多指言谈或写作恣意发挥,不受拘束。姿,通"恣"。Tân Hoa Tự Điển 1.多指言谈或写作恣意发挥,不受拘束。姿,通"恣"。