威威

wēi wēi uy uy

Hán Việt: uy uy · Pinyin: wēi wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惩罚当罚者; 华丽貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惩罚当罚者。 2.华丽貌。