威弧

wēi hú uy hồ

Hán Việt: uy hồ · Pinyin: wēi hú

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星官名。即弧矢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星官名。即弧矢。