威愛

wēi ài uy ái

Hán Việt: uy ái · Pinyin: wēi ài

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威严而仁惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威严而仁惠。