威訊 wēi xùn · uy tấn Hán Việt: uy tấn · Pinyin: wēi xùn Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 訊 (tấn)Pinyinwēi xùnHán Việtuy tấnCấu tạo威 + 訊 · uy + tấn nghĩa thành phần: uy + tấn