娃娃床

oa oa sàng

Hán Việt: oa oa sàng

Tổng quan

nôi

Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường trẻ em
  • Biên soạn crib; cot M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 娃娃床 áwachuáng n. crib; cot M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

娃娃亲 · 娃娃兵 · 娃娃生 · 娃娃脸 · 娃娃菜 · 娃娃装 · 娃娃车 · 娃娃音