娃娃牀 oa oa sàng Hán Việt: oa oa sàng Tổng quan nôi Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 牀 (sàng)Hán Việtoa oa sàngCấu tạo娃 + 娃 + 牀 · oa + oa + sàng nghĩa thành phần: oa + oa + sàng Nghĩa ViệtCihui nôiEngCihui 娃娃床 áwachuáng n. crib; cot M:¹zhāng