娄勒

lâu lặc

Hán Việt: lâu lặc

Tổng quan

lâu lặc (人名)琉璃王,一作婁勒王。☸

Cấu tạo: (lâu) + (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu lặc (人名)琉璃王,一作婁勒王。☸