婁婁 lóu lóu · lâu lâu Hán Việt: lâu lâu · Pinyin: lóu lóu Tổng quan Cấu tạo: 婁 (lâu) + 婁 (lâu)Pinyinlóu lóuHán Việtlâu lâuCấu tạo婁 + 婁 · lâu + lâu nghĩa thành phần: lâu + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏;空。Tân Hoa Tự Điển 1.疏;空。