婭奼

yà chà á xá

Hán Việt: á xá · Pinyin: yà chà

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容娇娆多姿; 借指美女; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容娇娆多姿。 2.借指美女。 3.象声词。