娇丽 jiāo lì·kiều lệ Hán Việt: kiều lệ · Pinyin: jiāo lì Tổng quan tươi đẹp 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.艳丽。 2.指称美女。 Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 麗 (lệ)Pinyinjiāo lìHán Việtkiều lệTừ loạitínhCấu tạo嬌 + 麗 · kiều + lệ nghĩa thành phần: kiều + lệ Nghĩa ViệtCihui diễm lệ: tươi đẹpTần suất từ tươi đẹpMainlandTân Hoa Tự Điển 1.艳丽。 2.指称美女。 Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致