嬌喉
kiều hầu
Hán Việt: kiều hầu · Pinyin: jiāo hóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔美的歌喉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柔美的歌喉。
Eng
- Cihui 嬌喉 iāohóu n. a pleasing singing voice
Hán Việt: kiều hầu · Pinyin: jiāo hóu