嬌聲
kiều thanh
Hán Việt: kiều thanh · Pinyin: jiāo shēng
Tổng quan
nũng nịu: giọng dịu dàng/giọng nói nhẹ nhàng
Nghĩa
Việt
- Cihui nũng nịu: giọng dịu dàng/giọng nói nhẹ nhàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔媚的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柔媚的声音。
Eng
- Cihui 嬌聲 jiāoshēng n. coquettish voice ◆adv. speaking coquettishly