娇姹

jiāo chàkiều xá

Hán Việt: kiều xá · Pinyin: jiāo chà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"娇奼"。 2.娇媚,艳丽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嫵媚嬌美。宋.范成大〈竹下〉詩:「秋鶯尚嬌奼,晚蝶成飄泊。」《董西廂》卷五:「玉簪斜插,好嬌奼!」也作「嬌吪」。

Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 奼 (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"娇奼"。 2.娇媚,艳丽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

姹女 · 娇丽 · 娇俏 · 娇儿 · 娇养 · 娇喘 · 娇嗔 · 娇声