嬌愛 jiāo ài · kiều ái Hán Việt: kiều ái · Pinyin: jiāo ài Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 愛 (ái)Pinyinjiāo àiHán Việtkiều áiCấu tạo嬌 + 愛 · kiều + ái nghĩa thành phần: kiều + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宠爱; 谓娇媚可爱。Tân Hoa Tự Điển 1.宠爱。 2.谓娇媚可爱。