嬌黃

jiāo huáng kiều hoàng

Hán Việt: kiều hoàng · Pinyin: jiāo huáng

Tổng quan

vàng nhạt

Cấu tạo: (kiều) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng nhạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫩黄色; 瓷器釉色名。也叫"浇黄",色嫩黄而莹润,为明代宣德年间所创的名贵黄釉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫩黄色。 2.瓷器釉色名。也叫"浇黄",色嫩黄而莹润,为明代宣德年间所创的名贵黄釉。

Eng

  • CC-CEDICT tender yellow
  • Cihui tender yellow