孌童
luyến đồng
Hán Việt: luyến đồng · Pinyin: luán tóng
Tổng quan
bé trai là bạn tình đồng tính | nam nhân tình | trai bao
Nghĩa
Việt
- Cihui bé trai là bạn tình đồng tính | nam nhân tình | trai bao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時供人狎玩的美男子。《北史.卷七.齊本紀.廢帝》:「散愁自少以來,不登孌童之床,不入季女之室,服膺簡策,不知老之將至。」《聊齋志異.卷二.俠女》:「此君之孌童也。我固恕之,奈渠定不欲生何!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被当作女性玩弄的美男。
- Tân Hoa Tự Điển 1.被当作女性玩弄的美男。
Eng
- CC-CEDICT catamite (boy as homosexual partner)|kept man|gigolo
- Cihui catamite (boy as homosexual partner); kept man; gigolo