娉娉 pīng pīng · phinh phinh Hán Việt: phinh phinh · Pinyin: pīng pīng Tổng quan Cấu tạo: 娉 (phinh) + 娉 (phinh)Pinyinpīng pīngHán Việtphinh phinhCấu tạo娉 + 娉 · phinh + phinh nghĩa thành phần: phinh + phinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻盈美好貌。Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈美好貌。