娉1.

Tổng quan

[hvdtd] hinh đình 娉婷: Vẻ đẹp đẽ của con gái — Một âm là Sính. Xem Sính

Cấu tạo: 娉 (phinh) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hinh đình 娉婷
  • Nguồn khác Vẻ đẹp đẽ của con gái — Một âm là Sính. Xem Sính