娉2.

Tổng quan

[hvdtd] ỏi — Hỏi vợ. Dùng như chữ Sính 聘

Cấu tạo: 娉 (phinh) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ỏi — Hỏi vợ. Dùng như chữ Sính 聘