娑娑
sa sa
Hán Việt: sa sa · Pinyin: suō suō
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鬆散、飛揚的樣子。《文選.張衡.思玄賦》:「修初服之娑娑兮,長余佩之參參。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飘动﹑轻扬貌; 从容自得貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.飘动﹑轻扬貌。 2.从容自得貌。
Eng
- Cihui 娑娑 suōsuō* r.f. 1. loose; loosely 2. flying; fluttering