𫰛娥

xíng é

Pinyin: xíng é

Tổng quan

ẹp tha thướt (nói về phụ nữ). nghinh nga nghinh nga ☆Đẹp tha thướt (nói về phụ nữ).

Cấu tạo: 𫰛 + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẹp tha thướt (nói về phụ nữ). nghinh nga nghinh nga ☆Đẹp tha thướt (nói về phụ nữ).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.職官名。漢代的女官名稱,武帝時所置,位比中二千石。《漢書.卷九七.外戚傳.序》:「至武帝制倢伃、娙娥、傛華、充依,各有爵位。」 2.漢武帝妃邢夫人的封號。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代女官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代女官名。