娛盤 yú pán · ngu bàn Hán Việt: ngu bàn · Pinyin: yú pán Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 盤 (bàn)Pinyinyú pánHán Việtngu bànCấu tạo娛 + 盤 · ngu + bàn nghĩa thành phần: ngu + bàn