娛目 yú mù · ngu mục Hán Việt: ngu mục · Pinyin: yú mù Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 目 (mục)Pinyinyú mùHán Việtngu mụcCấu tạo娛 + 目 · ngu + mục nghĩa thành phần: ngu + mục Nghĩa EngCihui 娛目 yúmù v.o. please the eyes