娟丽

juān lìquyên lệ

Hán Việt: quyên lệ · Pinyin: juān lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秀丽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

娟美、秀麗。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話後集.卷四○.麗人雜記》:「王定國歌兒曰柔奴,姓宇文氏,眉目娟麗,善應對。」

Cấu tạo: 娟 (quyên) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.秀丽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致