娟麗

juān lì quyên lệ

Hán Việt: quyên lệ · Pinyin: juān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 娟美、秀麗。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話後集.卷四○.麗人雜記》:「王定國歌兒曰柔奴,姓宇文氏,眉目娟麗,善應對。」