娣2.

Tổng quan

[hvdtd] àn bà cùng lấy một chồng. Tiếng xưng hô giữa những người đàn bà cùng lấy một chồng (có nghĩa như em gái). Cũng còn gọi là Đệ tự — Một âm là Đễ. Xem Đễ

Cấu tạo: 娣 + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác àn bà cùng lấy một chồng. Tiếng xưng hô giữa những người đàn bà cùng lấy một chồng (có nghĩa như em gái). Cũng còn gọi là Đệ tự — Một âm là Đễ. Xem Đễ