娥娥
nga nga
Hán Việt: nga nga · Pinyin: é é
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美好、美麗。《文選.古詩十九首.青青河畔草》:「娥娥紅粉妝,纖纖出素手。」唐.張說〈祭和靜縣主文〉:「肅肅柔和,如風是暢,娥娥女師,如月斯望。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美好貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美好貌。
Eng
- Cihui 娥娥 é'é r.f. <wr.> pretty; beautiful