娩1.

Tổng quan

Vẻ con — Một âm là Vãn. Xem Vãn

Cấu tạo: 娩 (vãn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ẻ con — Một âm là Vãn. Xem Vãn